You cannot select more than 25 topics Topics must start with a letter or number, can include dashes ('-') and can be up to 35 characters long.
session-desktop/_locales/vi/messages.json

798 lines
63 KiB
JSON

{
"about": "Giới thiệu",
"accept": "Chấp nhận",
"accountIDCopy": "Sao chép Account ID",
"accountIdCopied": "ID Tài khoản đã sao chép",
"accountIdCopyDescription": "Sao chép Account ID của bạn sau đó chia sẻ nó với bạn bè của bạn để họ có thể nhắn tin cho bạn.",
"accountIdEnter": "Nhập Account ID",
"accountIdErrorInvalid": "Mã Tài Khoản này không hợp lệ. Vui lòng kiểm tra và thử lại.",
"accountIdOrOnsEnter": "Nhập Account ID hoặc ONS",
"accountIdOrOnsInvite": "Mời Account ID hoặc ONS",
"accountIdShare": "Này, tôi đã sử dụng {app_name} để trò chuyện với sự riêng tư và bảo mật hoàn toàn. Hãy tham gia cùng tôi! ID tài khoản của tôi là<br/><br/>{account_id}<br/><br/>Tải về tại {session_download_url}",
"accountIdYours": "ID Tài khoản của bạn",
"accountIdYoursDescription": "Đây là Mã Tài Khoản của bạn. Những người khác có thể quét nó để bắt đầu trò chuyện với bạn.",
"actualSize": "Kích thước thật",
"add": "Thêm",
"adminCannotBeRemoved": "Quản trị viên không thể bị xoá.",
"adminMorePromotedToAdmin": "<b>{name} </b> và <b>{count} người khác </b> được thăng lên làm Admin.",
"adminPromote": "Đề bạt quản trị viên",
"adminPromoteDescription": "Bạn có chắc chắn rằng bạn muốn nâng cấp <b>{name} </b> lên quản trị viên? Các quản trị viên không thể bị gỡ bỏ.",
"adminPromoteMoreDescription": "Bạn có chắc chắn rằng bạn muốn nâng cấp <b>{name}</b> và <b> {count} người khác </b> lên quản trị viên? Các quản trị viên không thể bị gỡ bỏ.",
"adminPromoteToAdmin": "Đề bạt thành Quản trị viên",
"adminPromoteTwoDescription": "Bạn có chắc chắn rằng bạn muốn nâng cấp <b>{name} </b> và <b>{other_name} </b> lên quản trị viên? Các quản trị viên không thể bị gỡ bỏ.",
"adminPromotedToAdmin": "<b>{name}</b> được thăng lên làm Admin.",
"adminPromotionFailed": "Thăng chức quản trị viên thất bại",
"adminPromotionFailedDescription": "Thăng cấp {name} lên Admin trong nhóm {group_name} thất bại",
"adminPromotionFailedDescriptionMultiple": "Thăng cấp {name} và {count} người khác lên Admin trong nhóm {group_name} thất bại",
"adminPromotionFailedDescriptionTwo": "Thăng cấp {name} và {other_name} lên Admin trong nhóm {group_name} thất bại",
"adminPromotionSent": "Đã gửi yêu cầu thăng chức quản trị viên",
"adminRemove": "Xóa quản trị viên",
"adminRemoveAsAdmin": "Xóa quyền Quản trị viên",
"adminRemoveCommunityNone": "Không có Admin trong Community này.",
"adminRemoveFailed": "Không thể xóa {name} khỏi Admin.",
"adminRemoveFailedMultiple": "Không thể xoá <b>{name}</b> và <b>{count} người khác</b> khỏi vai trò Quản trị viên.",
"adminRemoveFailedOther": "Không thể xoá <b>{name}</b> và <b>{other_name}</b> khỏi vai trò Quản trị viên.",
"adminRemovedUser": "<b>{name}</b> đã bị loại khỏi Admin.",
"adminRemovedUserMultiple": "<b>{name}</b> và <b>{count} người khác</b> đã bị xoá khỏi vai trò Quản trị viên.",
"adminRemovedUserOther": "<b>{name}</b> và <b>{other_name}</b> đã bị xoá khỏi vai trò Quản trị viên.",
"adminSendingPromotion": "Đang gửi khuyến mại quản trị viên",
"adminSettings": "Cài đặt quản trị viên",
"adminTwoPromotedToAdmin": "<b>{name}</b> và <b>{other_name} </b> được thăng lên làm Admin.",
"andMore": "+{count}",
"anonymous": "Ẩn danh",
"appearanceAutoDarkMode": "Chế độ tối tự động",
"appearanceHideMenuBar": "Ẩn thanh Menu",
"appearanceLanguage": "Ngôn ngữ",
"appearanceLanguageDescription": "Chọn cài đặt ngôn ngữ của bạn cho {app_name}. {app_name} sẽ khởi động lại khi bạn thay đổi cài đặt ngôn ngữ.",
"appearancePreview1": "Bạn khoẻ không?",
"appearancePreview2": "Tôi ổn, cảm ơn, còn bạn?",
"appearancePreview3": "Tôi rất tốt, cảm ơn.",
"appearancePrimaryColor": "Màu chính",
"appearanceThemes": "Hình nền",
"appearanceThemesClassicDark": "Tối cổ điển",
"appearanceThemesClassicLight": "Sáng cổ điển",
"appearanceThemesOceanDark": "Ocean Dark",
"appearanceThemesOceanLight": "Ocean Light",
"appearanceZoom": "Phóng to",
"appearanceZoomIn": "Phóng to",
"appearanceZoomOut": "Thu nhỏ",
"attachment": "Tệp đính kèm",
"attachmentsAdd": "Thêm tệp đính kèm",
"attachmentsAlbumUnnamed": "Album không tên",
"attachmentsAutoDownload": "Tự động tải về Tệp tin Đính kèm",
"attachmentsAutoDownloadDescription": "Tự động tải về phương tiện và các tập tin từ cuộc trò chuyện này.",
"attachmentsAutoDownloadModalDescription": "Bạn có muốn tự động tải về tất cả các tệp từ <b>{conversation_name}</b> không?",
"attachmentsAutoDownloadModalTitle": "Tự động tải xuống",
"attachmentsClearAll": "Xóa Tất cả Tệp đính kèm",
"attachmentsClearAllDescription": "Bạn có chắc rằng bạn muốn xoá tất cả tệp đính kèm? Các tin nhắn có tệp đính kèm cũng sẽ bị xoá.",
"attachmentsClickToDownload": "Bấm để tải {file_type}",
"attachmentsCollapseOptions": "Thu gọn tùy chọn đính kèm",
"attachmentsCollecting": "Đang thu thập đính kèm...",
"attachmentsDownload": "Tải về Tệp tin Đính kèm",
"attachmentsDuration": "Thời lượng:",
"attachmentsErrorLoad": "Lỗi khi đính kèm tệp tin",
"attachmentsErrorMediaSelection": "Không chọn tệp đính kèm",
"attachmentsErrorNoApp": "Không tìm thấy ứng dụng để chọn dữ liệu truyền thông.",
"attachmentsErrorNotSupported": "Loại tệp này không được hỗ trợ.",
"attachmentsErrorNumber": "Không thể gửi quá 32 tệp hình ảnh và video cùng lúc.",
"attachmentsErrorOpen": "Không thể mở tệp.",
"attachmentsErrorSending": "Lỗi khi gửi tệp tin",
"attachmentsErrorSeparate": "Vui lòng gửi các tệp dưới dạng tin nhắn riêng biệt.",
"attachmentsErrorSize": "Tập tin phải nhỏ hơn 10MB",
"attachmentsErrorTypes": "Không thể đính kèm ảnh và video cùng với các loại tập tin khác. Thử gửi các tập tin khác trong một tin nhắn riêng.",
"attachmentsExpired": "Tệp đính kèm đã hết hạn",
"attachmentsFileId": "ID tệp tin:",
"attachmentsFileSize": "Dung lượng tệp tin:",
"attachmentsFileType": "Loại tệp tin:",
"attachmentsFilesEmpty": "Bạn không có tệp nào trong cuộc trò chuyện này.",
"attachmentsImageErrorMetadata": "Không thể xoá dữ liệu khỏi tệp.",
"attachmentsLoadingNewer": "Đang tải phương tiện mới nhất...",
"attachmentsLoadingNewerFiles": "Đang tải tập tin mới nhất...",
"attachmentsLoadingOlder": "Đang tải phương tiện cũ hơn...",
"attachmentsLoadingOlderFiles": "Đang tải tập tin cũ hơn...",
"attachmentsMedia": "{name} hồi {date_time}",
"attachmentsMediaEmpty": "Bạn không có nội dung đa phương tiện nào trong cuộc trò chuyện này.",
"attachmentsMediaSaved": "Phương tiện được lưu bởi {name}",
"attachmentsMoveAndScale": "Di chuyển và Thu phóng",
"attachmentsNa": "N/A",
"attachmentsNotification": "{emoji} Tệp đính kèm",
"attachmentsNotificationGroup": "{author}: {emoji} Tệp đính kèm",
"attachmentsResolution": "Độ phân giải:",
"attachmentsSaveError": "Không thể lưu tệp.",
"attachmentsSendTo": "Gửi tới {name}",
"attachmentsTapToDownload": "Nhấn để tải xuống {file_type}",
"attachmentsThisMonth": "Tháng này",
"attachmentsThisWeek": "Tuần này",
"attachmentsWarning": "Các tệp đính kèm bạn lưu có thể được truy cập bởi các ứng dụng khác trên thiết bị của bạn.",
"audio": "Âm thanh",
"audioNoInput": "Không tìm thấy đầu vào âm thanh",
"audioNoOutput": "Không tìm thấy đầu ra âm thanh",
"audioUnableToPlay": "Không thể phát tệp âm thanh.",
"audioUnableToRecord": "Không thể ghi âm.",
"authenticateFailed": "Xác thực thất bại",
"authenticateFailedTooManyAttempts": "Quá nhiều lần xác thực không thành công. Vui lòng thử lại sau.",
"authenticateNotAccessed": "Không thể truy cập xác thực.",
"authenticateToOpen": "Xác thực để mở {app_name}.",
"back": "Quay lại",
"banDeleteAll": "Cấm và Xoá toàn bộ",
"banErrorFailed": "Bỏ cấm thất bại",
"banUnbanErrorFailed": "Bỏ cấm thất bại",
"banUnbanUser": "Bỏ cấm người dùng",
"banUnbanUserUnbanned": "Người dùng được bỏ cấm",
"banUser": "Cấm người dùng",
"banUserBanned": "Người dùng bị cấm",
"block": "Chặn",
"blockBlockedDescription": "Mở khóa người (liên lạc) này để gởi thông báo.",
"blockBlockedNone": "Không có liên lạc bị chặn",
"blockBlockedUser": "Đã chặn {name}",
"blockDescription": "Bạn có chắc chắn rằng bạn muốn chặn <b>{name}?</b> Người dùng bị chặn không thể gửi yêu cầu tin nhắn, lời mời nhóm hoặc gọi cho bạn.",
"blockUnblock": "Bỏ chặn",
"blockUnblockName": "Bạn có chắc chắn rằng bạn muốn bỏ chặn <b>{name}</b>?",
"blockUnblockNameMultiple": "Bạn có chắc chắn rằng bạn muốn bỏ chặn <b>{name}</b> và <b>{count} người khác</b>?",
"blockUnblockNameTwo": "Bạn có chắc chắn rằng bạn muốn bỏ chặn <b>{name}</b> và 1 người khác?",
"blockUnblockedUser": "Bỏ chặn {name}",
"call": "Gọi",
"callsCalledYou": "{name} đã gọi cho bạn",
"callsCannotStart": "Bạn không thể bắt đầu cuộc gọi mới. Hoàn thành cuộc gọi hiện tại của bạn trước.",
"callsConnecting": "Đang kết nối...",
"callsEnd": "Kết thúc cuộc gọi",
"callsEnded": "Cuộc gọi đã kết thúc",
"callsErrorAnswer": "Không thể trả lời cuộc gọi",
"callsErrorStart": "Không thể bắt đầu cuộc gọi",
"callsInProgress": "Cuộc gọi đang diễn ra",
"callsIncoming": "Cuộc gọi đến từ {name}",
"callsIncomingUnknown": "Cuộc gọi đến",
"callsMicrophonePermissionsRequired": "Bạn đã bỏ lỡ cuộc gọi từ <b>{name}</b> vì bạn chưa cấp quyền truy cập <b>micro</b>.",
"callsMissed": "Cuộc gọi nhỡ",
"callsMissedCallFrom": "Cuộc gọi nhỡ từ {name}",
"callsNotificationsRequired": "Các cuộc gọi giọng nói và video yêu cầu phải bật thông báo trong cài đặt hệ thống thiết bị của bạn.",
"callsPermissionsRequired": "Yêu cầu Quyền Gọi",
"callsPermissionsRequiredDescription": "Bạn có thể bật quyền \"Gọi giọng nói và video\" trong cài đặt Quyền riêng tư.",
"callsReconnecting": "Đang kết nối lại…",
"callsRinging": "Đang đổ chuông...",
"callsSessionCall": "Cuộc gọi {app_name}",
"callsSettings": "Cuộc gọi (Beta)",
"callsVoiceAndVideo": "Cuộc gọi thoại và video",
"callsVoiceAndVideoBeta": "Các cuộc gọi giọng nói và video (Beta)",
"callsVoiceAndVideoModalDescription": "Địa chỉ IP của bạn hiển thị với đối tác cuộc gọi và máy chủ Oxen Foundation trong khi sử dụng cuộc gọi beta.",
"callsVoiceAndVideoToggleDescription": "Cho phép thực hiện cuộc gọi giọng nói và video với người dùng khác.",
"callsYouCalled": "Bạn đã gọi {name}",
"callsYouMissedCallPermissions": "Bạn đã bỏ lỡ cuộc gọi từ <b>{name}</b> vì bạn chưa bật <b>Cuộc gọi Điện thoại và Video</b> trong Cài đặt Quyền riêng tư.",
"cameraErrorNotFound": "Không tìm thấy máy ảnh",
"cameraErrorUnavailable": "Máy ảnh không khả dụng.",
"cameraGrantAccess": "Cho phép truy cập máy ảnh",
"cameraGrantAccessDenied": "{app_name} cần truy cập máy ảnh để chụp ảnh và quay video, nhưng quyền truy cập này đã bị chặn. Hãy đến phần cài đặt, chọn \"Quyền truy cập\" và kích hoạt \"Máy ảnh\".",
"cameraGrantAccessDescription": "{app_name} cần truy cập máy ảnh để chụp ảnh, quay video hoặc quét mã QR.",
"cameraGrantAccessQr": "{app_name} cần truy cập máy ảnh để quét mã QR",
"cancel": "Huỷ",
"changePasswordFail": "Thay đổi mật khẩu thất bại",
"clear": "Xóa",
"clearAll": "Xóa Tất cả",
"clearDataAll": "Xóa tất cả dữ liệu",
"clearDataAllDescription": "Điều này sẽ xóa vĩnh viễn tin nhắn và danh bạ của bạn. Bạn có muốn xoá dữ liệu chỉ trên thiết bị này hay xoá dữ liệu từ mạng lưới?",
"clearDataError": "Dữ liệu không được xóa",
"clearDataErrorDescription": "{count, plural, other [Dữ liệu không được xóa bởi # Service Node. ID của Service Node: {service_node_id}.]}",
"clearDataErrorDescriptionGeneric": "Một lỗi không xác định đã xảy ra và dữ liệu của bạn chưa bị xóa. Bạn có muốn xóa dữ liệu của mình chỉ từ thiết bị này không?",
"clearDevice": "Xóa thiết bị",
"clearDeviceAndNetwork": "Xóa thiết bị và mạng",
"clearDeviceAndNetworkConfirm": "Bạn có chắc chắn rằng bạn muốn xoá dữ liệu của bạn khỏi mạng? Nếu bạn tiếp tục, bạn sẽ không thể khôi phục lại tin nhắn hay danh bạ.",
"clearDeviceDescription": "Bạn có chắc rằng bạn muốn xoá thiết bị của mình?",
"clearDeviceOnly": "Chỉ xóa thiết bị",
"clearMessages": "Xóa tất cả tin nhắn",
"clearMessagesChatDescription": "Bạn có chắc chắn rằng bạn muốn xóa tất cả tin nhắn từ cuộc trò chuyện của mình với <b>{name}</b> khỏi thiết bị của bạn?",
"clearMessagesCommunity": "Bạn có chắc chắn rằng bạn muốn xóa tất cả tin nhắn của <b>{community_name}</b> khỏi thiết bị của bạn?",
"clearMessagesForEveryone": "Xóa cho mọi người",
"clearMessagesForMe": "Xóa cho tôi",
"clearMessagesGroupAdminDescription": "Bạn có chắc chắn rằng bạn muốn xóa tất cả tin nhắn của <b>{group_name}</b>?",
"clearMessagesGroupDescription": "Bạn có chắc chắn rằng bạn muốn xóa tất cả tin nhắn của <b>{group_name}</b> khỏi thiết bị của bạn?",
"clearMessagesNoteToSelfDescription": "Bạn có chắc chắn rằng bạn muốn xóa tất cả các tin nhắn Note to Self khỏi thiết bị của bạn?",
"close": "Đóng",
"closeWindow": "Đóng cửa sổ",
"commitHashDesktop": "Commit Hash: {hash}",
"communityBanDeleteDescription": "Điều này sẽ cấm người dùng đã chọn khỏi Cộng đồng này và xóa tất cả tin nhắn của họ. Bạn có chắc chắn muốn tiếp tục không?",
"communityBanDescription": "Điều này sẽ cấm người dùng đã chọn khỏi Cộng đồng này. Bạn có chắc chắn muốn tiếp tục không?",
"communityEnterUrl": "Nhập URL của Community",
"communityEnterUrlErrorInvalid": "URL không hợp lệ",
"communityEnterUrlErrorInvalidDescription": "Vui lòng kiểm tra URL của Cộng Đồng và thử lại.",
"communityError": "Lỗi cộng đồng",
"communityErrorDescription": "Rất tiếc, đã xảy ra lỗi. Vui lòng thử lại sau.",
"communityInvitation": "Lời mời tham gia cộng đồng",
"communityJoin": "Tham gia Community",
"communityJoinDescription": "Bạn có chắc chắn rằng bạn muốn tham gia {community_name}?",
"communityJoinError": "Không thể tham gia cộng đồng",
"communityJoinOfficial": "Hoặc tham gia một trong các cộng đồng này...",
"communityJoined": "Đã tham gia Community",
"communityJoinedAlready": "Bạn đã là thành viên của cộng đồng này.",
"communityLeave": "Rời Community",
"communityLeaveError": "Không thể rời khỏi {community_name}",
"communityUnknown": "Cộng đồng không rõ",
"communityUrl": "URL cộng đồng",
"communityUrlCopy": "Sao chép URL cộng đồng",
"confirm": "Xác nhận",
"contactContacts": "Liên hệ",
"contactDelete": "Xoá liên hệ",
"contactDeleteDescription": "Bạn có chắc chắn rằng bạn muốn xóa <b>{name}</b> khỏi danh bạ của bạn? Tin nhắn mới từ <b>{name}</b> sẽ đến dưới dạng yêu cầu tin nhắn.",
"contactNone": "Bạn chưa có danh bạ nào",
"contactSelect": "Chọn liên lạc",
"contactUserDetails": "Chi tiết của người dùng",
"contentDescriptionCamera": "Máy ảnh",
"contentDescriptionChooseConversationType": "Chọn một hành động để bắt đầu một cuộc trò chuyện",
"contentDescriptionMediaMessage": "Tin nhắn đa phương tiện",
"contentDescriptionMessageComposition": "Soạn tin nhắn",
"contentDescriptionQuoteThumbnail": "Ảnh xem trước của tin nhắn trích dẫn",
"contentDescriptionStartConversation": "Tạo một cuộc trò chuyện với liên hệ mới",
"conversationsAddToHome": "Thêm vào màn hình chính",
"conversationsAddedToHome": "Đã thêm vào màn hình chính",
"conversationsAudioMessages": "Tin nhắn âm thanh",
"conversationsAutoplayAudioMessage": "Tự động phát Tin nhắn Âm thanh",
"conversationsAutoplayAudioMessageDescription": "Tự động phát các tin nhắn âm thanh được gửi liên tục",
"conversationsBlockedContacts": "Liên hệ đã chặn",
"conversationsCommunities": "Cộng đồng",
"conversationsDelete": "Xóa cuộc hội thoại",
"conversationsDeleteDescription": "Bạn có chắc chắn rằng bạn muốn xoá cuộc trò chuyện với <b>{name}</b>? Các tin nhắn mới từ <b>{name}</b> sẽ bắt đầu một cuộc trò chuyện mới.",
"conversationsDeleted": "Cuộc hội thoại đã được xoá",
"conversationsEmpty": "Không có tin nhắn nào trong {conversation_name}.",
"conversationsEnter": "Nhập Key",
"conversationsEnterDescription": "Chức năng của phím enter khi nhập nội dung trong cuộc trò chuyện.",
"conversationsEnterNewLine": "SHIFT + ENTER gửi tin nhắn, ENTER bắt đầu dòng mới",
"conversationsEnterSends": "Enter gửi tin nhắn, SHIFT + ENTER bắt đầu một dòng mới",
"conversationsGroups": "Nhóm",
"conversationsMessageTrimming": "Thu gọn tin nhắn",
"conversationsMessageTrimmingTrimCommunities": "Cắt bớt Communities",
"conversationsMessageTrimmingTrimCommunitiesDescription": "Xóa tin nhắn từ cuộc hội thoại Community cũ hơn 6 tháng, và nơi có hơn 2.000 tin nhắn.",
"conversationsNew": "Chuyện trò mới",
"conversationsNone": "Bạn chưa có cuộc trò chuyện nào",
"conversationsSendWithEnterKey": "Gửi bằng Phím Enter",
"conversationsSendWithEnterKeyDescription": "Bấm phím Enter sẽ gửi tin nhắn thay vì bắt đầu một dòng mới.",
"conversationsSettingsAllMedia": "Tất cả tệp phương tiện",
"conversationsSpellCheck": "Kiểm tra chính tả",
"conversationsSpellCheckDescription": "Bật kiểm tra chính tả khi nhập tin nhắn.",
"conversationsStart": "Bắt đầu cuộc trò chuyện",
"copied": "Đã sao chép",
"copy": "Sao chép",
"create": "Tạo",
"cut": "Cắt",
"databaseErrorGeneric": "Một lỗi cơ sở dữ liệu đã xảy ra.<br/><br/>Xuất nhật ký ứng dụng của bạn để chia sẻ nhằm xử lý sự cố. Nếu không thành công, hãy cài đặt lại {app_name} và khôi phục tài khoản của bạn.<br/><br/>Cảnh báo: Điều này sẽ dẫn đến mất tất cả tin nhắn, tệp đính kèm và dữ liệu tài khoản cũ hơn hai tuần.",
"databaseErrorTimeout": "Chúng tôi nhận thấy {app_name} mất nhiều thời gian để khởi động.<br/><br/>Bạn có thể tiếp tục chờ, xuất nhật ký thiết bị để chia sẻ hỗ trợ khắc phục sự cố, hoặc thử khởi động lại Session.",
"databaseErrorUpdate": "Cơ sở dữ liệu ứng dụng của bạn không tương thích với phiên bản {app_name} này. Cài đặt lại ứng dụng và khôi phục tài khoản của bạn để tạo một cơ sở dữ liệu mới và tiếp tục sử dụng {app_name}.<br/><br/>Cảnh báo: Điều này sẽ dẫn đến việc mất tất cả tin nhắn và tệp đính kèm cũ hơn hai tuần.",
"databaseOptimizing": "Đang tối ưu hóa cơ sở dữ liệu",
"debugLog": "Nhật ký sửa lỗi",
"decline": "Từ chối",
"delete": "Xóa",
"deleteAfterGroupFirstReleaseConfigOutdated": "Một số thiết bị của bạn đang sử dụng các phiên bản đã lỗi thời. Đồng bộ hóa có thể không đáng tin cậy cho đến khi chúng được cập nhật.",
"deleteAfterGroupPR1BlockThisUser": "Chặn Người dùng này",
"deleteAfterGroupPR1BlockUser": "Chặn Người dùng này",
"deleteAfterGroupPR1GroupSettings": "Cài đặt nhóm",
"deleteAfterGroupPR1MentionsOnly": "Notify for Mentions Only",
"deleteAfterGroupPR1MentionsOnlyDescription": "Khi được bật, bạn sẽ chỉ nhận thông báo cho các tin nhắn đề cập đến bạn.",
"deleteAfterGroupPR1MessageSound": "Âm báo",
"deleteAfterGroupPR3DeleteMessagesConfirmation": "Xóa cuộc trò chuyện này vĩnh viễn?",
"deleteAfterGroupPR3GroupErrorLeave": "Không thể rời đi trong khi đang thêm hoặc xóa các thành viên khác.",
"deleteAfterLegacyDisappearingMessagesLegacy": "Legacy",
"deleteAfterLegacyDisappearingMessagesOriginal": "Phiên bản gốc của tin nhắn tự huỷ.",
"deleteAfterLegacyDisappearingMessagesTheyChangedTimer": "<b>{name}</b> đã đặt đồng hồ đếm ngược tin nhắn tự huỷ đến <b>{time}</b>",
"deleteAfterLegacyGroupsGroupCreation": "Vui lòng chờ trong khi nhóm đang được tạo...",
"deleteAfterLegacyGroupsGroupUpdateErrorTitle": "Không thể Cập nhật Nhóm",
"deleteAfterMessageDeletionStandardisationMessageDeletionForbidden": "Bạn không có quyền để xoá các tin nhắn của người khác",
"deleteMessage": "{count, plural, other [Xóa tin nhắn]}",
"deleteMessageConfirm": "Bạn có chắc chắn rằng bạn muốn xoá tin nhắn này không?",
"deleteMessageDeleted": "{count, plural, other [Các tin nhắn đã bị xoá]}",
"deleteMessageDeletedGlobally": "Tin nhắn này đã bị xóa",
"deleteMessageDeletedLocally": "Tin nhắn sẽ chỉ được xoá trên thiết bị này",
"deleteMessageDescriptionDevice": "Bạn có chắc chắn rằng bạn muốn xoá tin nhắn này chỉ trên thiết bị này không?",
"deleteMessageDescriptionEveryone": "Bạn có chắc chắn rằng bạn muốn xoá tin nhắn này cho mọi người không?",
"deleteMessageDeviceOnly": "Chỉ xóa trên thiết bị này",
"deleteMessageDevicesAll": "Xóa trên tất cả thiết bị của tôi",
"deleteMessageEveryone": "Xoá cho mọi người",
"deleteMessageFailed": "{count, plural, other [Không thể xóa tin nhắn]}",
"deleteMessagesConfirm": "Bạn có chắc chắn rằng bạn muốn xoá các tin nhắn này không?",
"deleteMessagesDescriptionDevice": "Bạn có chắc rằng bạn muốn xoá những tin nhắn này chỉ từ thiết bị này?",
"deleteMessagesDescriptionEveryone": "Bạn có chắc rằng bạn muốn xoá những tin nhắn này cho tất cả mọi người?",
"deleting": "Đang xóa",
"developerToolsToggle": "Bật/Tắt Công Cụ Nhà Phát Triển",
"dictationStart": "Bắt đầu chỉnh văn bản...",
"disappearingMessages": "Tin nhắn tự huỷ",
"disappearingMessagesCountdownBig": "Tin nhắn sẽ tự huỷ trong {time_large}",
"disappearingMessagesCountdownBigMobile": "Tự động xóa trong {time_large}",
"disappearingMessagesCountdownBigSmall": "Tin nhắn sẽ tự huỷ trong {time_large} {time_small}",
"disappearingMessagesCountdownBigSmallMobile": "Tự động xóa trong {time_large} và {time_small}",
"disappearingMessagesDeleteType": "Loại bỏ",
"disappearingMessagesDescription": "Thiết lập này áp dụng cho tất cả mọi người trong cuộc trò chuyện này.",
"disappearingMessagesDescription1": "Thiết lập này áp dụng cho các tin nhắn bạn gửi trong cuộc trò chuyện này.",
"disappearingMessagesDescriptionGroup": "Thiết lập này áp dụng cho tất cả mọi người trong cuộc trò chuyện này.<br/>Chỉ có quản trị viên nhóm mới có thể thay đổi thiết lập này.",
"disappearingMessagesDisappear": "Xóa sau khi {disappearing_messages_type} - {time}",
"disappearingMessagesDisappearAfterRead": "Xóa sau khi đọc",
"disappearingMessagesDisappearAfterReadDescription": "Tin nhắn sẽ tự huỷ sau khi đã đọc.",
"disappearingMessagesDisappearAfterReadState": "Xóa sau khi đọc - {time}",
"disappearingMessagesDisappearAfterSend": "Xóa sau khi gửi",
"disappearingMessagesDisappearAfterSendDescription": "Tin nhắn sẽ tự huỷ sau khi đã gửi.",
"disappearingMessagesDisappearAfterSendState": "Xóa sau khi gửi - {time}",
"disappearingMessagesFollowSetting": "Theo cài đặt",
"disappearingMessagesFollowSettingOff": "Tin nhắn bạn gửi sẽ không tự huỷ nữa. Bạn có chắc muốn <b>tắt</b> tin nhắn tự huỷ không?",
"disappearingMessagesFollowSettingOn": "Thiết lập tin nhắn của bạn biến mất <b>{time}</b> sau khi chúng đã được <b>{disappearing_messages_type}</b>?",
"disappearingMessagesLegacy": "{name} đang sử dụng ứng dụng cũ. Tin nhắn tự huỷ có thể không hoạt động đúng như mong đợi.",
"disappearingMessagesOnlyAdmins": "Only group admins can change this setting.",
"disappearingMessagesSent": "Đã gửi",
"disappearingMessagesSet": "<b>{name} </b> đã đặt tin nhắn tự huỷ sau {time} khi chúng đã được {disappearing_messages_type}.",
"disappearingMessagesSetYou": "<b>Bạn</b> đã đặt tin nhắn tự huỷ sau <b>{time}</b> khi chúng đã được <b>{disappearing_messages_type}</b>.",
"disappearingMessagesTimer": "Hẹn giờ",
"disappearingMessagesTurnedOff": "<b>{name}</b> đã tắt tin nhắn tự huỷ. Tin nhắn họ gửi sẽ không còn tự huỷ.",
"disappearingMessagesTurnedOffGroup": "<b>{name}</b> đã <b>tắt</b> các tin nhắn biến mất.",
"disappearingMessagesTurnedOffYou": "<b>Bạn </b> đã <b>tắt</b> tin nhắn tự huỷ. Tin nhắn bạn gửi sẽ không còn tự huỷ.",
"disappearingMessagesTurnedOffYouGroup": "<b>Bạn</b> đã <b>tắt</b> tin nhắn tự huỷ.",
"disappearingMessagesTypeRead": "đã đọc",
"disappearingMessagesTypeSent": "đã gửi",
"disappearingMessagesUpdated": "<b>{admin_name}</b> đã cập nhật cài đặt tin nhắn tự huỷ.",
"disappearingMessagesUpdatedYou": "<b>Bạn</b> đã cập nhật cài đặt tin nhắn tự huỷ.",
"dismiss": "Bỏ qua",
"displayNameDescription": "Điều này có thể là tên thật của bạn, một biệt danh, hoặc bất kỳ cái gì bạn thích — và bạn có thể thay đổi nó bất cứ lúc nào.",
"displayNameEnter": "Nhập tên hiển thị của bạn",
"displayNameErrorDescription": "Vui lòng chọn một tên hiển thị",
"displayNameErrorDescriptionShorter": "Vui lòng chọn tên hiển thị ngắn hơn",
"displayNameErrorNew": "Chúng tôi không thể tải tên hiển thị của bạn. Vui lòng nhập tên hiển thị mới để tiếp tục.",
"displayNameNew": "Chọn một tên hiển thị mới",
"displayNamePick": "Chọn tên hiển thị của bạn",
"displayNameSet": "Thiết Lập Hiển thị Tên",
"document": "Tài liệu",
"done": "Xong",
"download": "Tải xuống",
"downloading": "Đang tải về...",
"draft": "Nháp",
"edit": "Sửa",
"emojiAndSymbols": "Biểu tượng cảm xúc & Ký hiệu",
"emojiCategoryActivities": "Hoạt động",
"emojiCategoryAnimals": "Động vật & Thiên nhiên",
"emojiCategoryFlags": "Cờ",
"emojiCategoryFood": "Thức ăn & Đồ uống",
"emojiCategoryObjects": "Đồ vật",
"emojiCategoryRecentlyUsed": "Đã sử dụng gần đây",
"emojiCategorySmileys": "Biểu tượng cảm xúc & Con người",
"emojiCategorySymbols": "Biểu trưng",
"emojiCategoryTravel": "Du lịch & Địa điểm",
"emojiReactsClearAll": "Bạn có chắc chắn rằng bạn muốn xóa tất cả {emoji}?",
"emojiReactsCoolDown": "Chậm lại! Bạn đã gửi quá nhiều emoji react. Thử lại sau",
"emojiReactsCountOthers": "{count, plural, other [Và # người khác đã phản ứng {emoji} với tin nhắn này.]}",
"emojiReactsHoverNameDesktop": "{name} đã phản ứng với {emoji_name}",
"emojiReactsHoverNameTwoDesktop": "{name} và {other_name} đã phản ứng với {emoji_name}",
"emojiReactsHoverTwoNameMultipleDesktop": "{name} và <span>{count} người khác</span> đã phản ứng với {emoji_name}",
"emojiReactsHoverYouNameDesktop": "Bạn đã phản ứng với {emoji_name}",
"emojiReactsHoverYouNameMultipleDesktop": "Bạn và <span>{count} người khác</span> đã phản ứng với {emoji_name}",
"emojiReactsHoverYouNameTwoDesktop": "Bạn và {name} đã phản ứng với {emoji_name}",
"emojiReactsNotification": "Đã phản hồi với tin nhắn của bạn {emoji}",
"enable": "Bật",
"errorConnection": "Vui lòng kiểm tra kết nối internet của bạn và thử lại.",
"errorCopyAndQuit": "Sao chép lỗi và thoát",
"errorDatabase": "Lỗi cơ sở dữ liệu",
"errorUnknown": "Một lỗi không xác định đã xảy ra.",
"failures": "Lỗi",
"file": "Tập tin",
"files": "Các tập tin",
"followSystemSettings": "Theo cài đặt hệ thống",
"from": "Từ:",
"fullScreenToggle": "Bật/Tắt toàn màn hình",
"gif": "GIF",
"giphyWarning": "Giphy",
"giphyWarningDescription": "{app_name} sẽ kết nối với Giphy để cung cấp kết quả tìm kiếm. Bạn sẽ không được bảo vệ siêu dữ liệu đầy đủ khi gửi GIF.",
"groupAddMemberMaximum": "Các nhóm có tối đa 100 thành viên",
"groupCreate": "Tạo nhóm",
"groupCreateErrorNoMembers": "Vui lòng chọn ít nhất một thành viên khác.",
"groupDelete": "Xoá nhóm",
"groupDeleteDescription": "Bạn có chắc chắn rằng bạn muốn xóa <b>{group_name}</b>? Điều này sẽ loại bỏ tất cả các thành viên và xóa tất cả nội dung nhóm.",
"groupDescriptionEnter": "Nhập mô tả nhóm",
"groupDisplayPictureUpdated": "Đã cập nhật ảnh nhóm.",
"groupEdit": "Sửa nhóm",
"groupError": "Lỗi Nhóm",
"groupErrorCreate": "Tạo nhóm thất bại. Vui lòng kiểm tra kết nối internet và thử lại.",
"groupErrorJoin": "Không thể tham gia nhóm {group_name}",
"groupInformationSet": "Thiết Lập Thông tin Nhóm",
"groupInviteDelete": "Bạn có chắc chắn rằng bạn muốn xoá lời mời nhóm này không?",
"groupInviteFailed": "Mời thất bại",
"groupInviteFailedMultiple": "Mời {name} và {count} người khác vào nhóm {group_name} thất bại",
"groupInviteFailedTwo": "Mời {name} và {other_name} vào nhóm {group_name} thất bại",
"groupInviteFailedUser": "Mời {name} vào nhóm {group_name} thất bại",
"groupInviteSending": "Đang gửi lời mời",
"groupInviteSent": "Đã gửi lời mời",
"groupInviteSuccessful": "Mời tham gia nhóm thành công",
"groupInviteVersion": "Người dùng phải có phiên bản mới nhất để nhận được lời mời",
"groupInviteYou": "<b>Bạn</b> đã được mời tham gia nhóm.",
"groupInviteYouAndMoreNew": "<b>Bạn</b> và <b>{count} người khác</b> đã được mời tham gia nhóm.",
"groupInviteYouAndOtherNew": "<b>Bạn</b> và <b>{other_name}</b> đã được mời tham gia nhóm.",
"groupLeave": "Rời nhóm",
"groupLeaveDescription": "Bạn có chắc chắn rằng bạn muốn rời <b>{group_name}</b>?",
"groupLeaveDescriptionAdmin": "Bạn có chắc chắn rằng bạn muốn rời khỏi <b>{group_name}</b>?<br/><br/>Điều này sẽ loại bỏ tất cả các thành viên và xóa tất cả nội dung nhóm.",
"groupLeaveErrorFailed": "Không thể rời khỏi nhóm {group_name}",
"groupLegacyBanner": "Các nhóm đã được nâng cấp, tạo một nhóm mới để nâng cấp. Chức năng nhóm cũ sẽ bị suy giảm từ {date}.",
"groupMemberLeft": "<b>{name}</b> đã rời nhóm.",
"groupMemberLeftMultiple": "<b>{name} </b> và <b>{count} người khác </b> đã rời nhóm.",
"groupMemberLeftTwo": "<b>{name}</b> và <b>{other_name} </b> đã rời nhóm.",
"groupMemberNew": "<b>{name}</b> đã tham gia nhóm.",
"groupMemberNewHistory": "<b>{name}</b> đã được mời tham gia nhóm. Lịch sử trò chuyện đã được chia sẻ.",
"groupMemberNewHistoryMultiple": "<b>{name}</b> và <b>{count} người khác</b> đã được mời tham gia nhóm. Lịch sử trò chuyện đã được chia sẻ.",
"groupMemberNewHistoryTwo": "<b>{name}</b> và <b>{other_name}</b> đã được mời tham gia nhóm. Lịch sử trò chuyện đã được chia sẻ.",
"groupMemberNewMultiple": "<b>{name}</b> và <b>{count} người khác</b> đã được mời tham gia nhóm.",
"groupMemberNewTwo": "<b>{name}</b> và <b>{other_name}</b> đã được mời tham gia nhóm.",
"groupMemberNewYouHistoryMultiple": "<b>Bạn</b> và <b>{count} người khác</b> đã được mời tham gia nhóm. Lịch sử trò chuyện đã được chia sẻ.",
"groupMemberNewYouHistoryTwo": "<b>Bạn</b> và <b>{name}</b> đã được mời tham gia nhóm. Lịch sử trò chuyện đã được chia sẻ.",
"groupMemberYouLeft": "<b>Bạn</b> đã rời nhóm.",
"groupMembers": "Thành viên nhóm",
"groupMembersNone": "Không có thành viên nào khác trong nhóm này.",
"groupName": "Tên nhóm",
"groupNameEnter": "Nhập tên nhóm",
"groupNameEnterPlease": "Vui lòng nhập tên nhóm.",
"groupNameEnterShorter": "Vui lòng nhập một tên nhóm ngắn hơn.",
"groupNameNew": "Tên nhóm hiện giờ là {group_name}.",
"groupNameUpdated": "Đã cập nhật tên nhóm.",
"groupNoMessages": "Bạn không có tin nhắn nào từ <b>{group_name}.</b> Gửi một tin nhắn để bắt đầu cuộc trò chuyện!",
"groupOnlyAdmin": "Bạn là quản trị viên duy nhất trong <b>{group_name}</b>.<br/><br/>Các thành viên và cài đặt nhóm không thể được thay đổi nếu không có quản trị viên.",
"groupPromotedYou": "<b>Bạn</b> được thăng lên làm Admin.",
"groupPromotedYouMultiple": "<b>Bạn</b> và <b>{count} người khác</b> đã được thăng lên làm Admin.",
"groupPromotedYouTwo": "<b>Bạn</b> và <b>{name}</b> đã được thăng lên làm Admin.",
"groupRemoveDescription": "Bạn có muốn xóa <b>{name}</b> khỏi <b>{group_name}</b> không?",
"groupRemoveDescriptionMultiple": "Bạn có muốn xóa <b>{name}</b> và <b>{count} người khác</b> khỏi <b>{group_name}</b> không?",
"groupRemoveDescriptionTwo": "Bạn có muốn xóa <b>{name}</b> và <b>{other_name}</b> khỏi <b>{group_name}</b> không?",
"groupRemoveMessages": "{count, plural, other [Xóa người dùng và tin nhắn của họ]}",
"groupRemoveUserOnly": "{count, plural, other [Xóa người dùng]}",
"groupRemoved": "<b>{name}</b> đã bị xoá khỏi nhóm.",
"groupRemovedMultiple": "<b>{name} </b> và <b>{count} người khác </b> đã bị xoá khỏi nhóm.",
"groupRemovedTwo": "<b>{name}</b> và <b>{other_name} </b> đã bị xoá khỏi nhóm.",
"groupRemovedYou": "Bạn đã bị xoá khỏi <b>{group_name}.</b>",
"groupRemovedYouMultiple": "<b>Bạn</b> và <b>{count} người khác</b> đã bị xoá khỏi nhóm.",
"groupRemovedYouTwo": "<b>Bạn</b> và <b>{other_name}</b> đã bị xoá khỏi nhóm.",
"groupSetDisplayPicture": "Thiết Lập Hình ảnh Đại diện Nhóm",
"groupUnknown": "Nhóm không rõ",
"groupUpdated": "Đã cập nhật nhóm",
"helpFAQ": "Câu hỏi thường gặp",
"helpHelpUsTranslateSession": "Giúp chúng tôi dịch {app_name}",
"helpReportABug": "Báo cáo lỗi",
"helpReportABugDescription": "Chia sẻ một số chi tiết để giúp chúng tôi giải quyết vấn đề của bạn. Xuất nhật ký của bạn, sau đó tải tệp lên qua Trung tâm Trợ giúp của {app_name}.",
"helpReportABugExportLogs": "Xuất nhật ký",
"helpReportABugExportLogsDescription": "Xuất nhật ký của bạn, sau đó tải tệp tin qua Help Desk của {app_name}.",
"helpReportABugExportLogsSaveToDesktop": "Lưu vào máy tính để bàn",
"helpReportABugExportLogsSaveToDesktopDescription": "Lưu tệp này vào máy tính để bàn của bạn, rồi chia sẻ nó với các nhà phát triển {app_name}.",
"helpSupport": "Hỗ trợ",
"helpWedLoveYourFeedback": "Chúng tôi rất mong nhận phản hồi từ bạn",
"hide": "Ẩn đi",
"hideMenuBarDescription": "Chuyển đổi sự hiển thị thanh trình đơn hệ thống",
"hideOthers": "Ẩn mục khác",
"image": "Ảnh",
"incognitoKeyboard": "Bàn phím ẩn danh",
"incognitoKeyboardDescription": "Yêu cầu ẩn danh nếu có. Tùy thuộc vào bàn phím bạn đang sử dụng, bàn phím của bạn có thể bỏ qua yêu cầu này.",
"info": "Thông tin",
"invalidShortcut": "Lối tắt không hợp lệ",
"join": "Tham gia",
"later": "Sau này",
"learnMore": "Tìm hiểu thêm",
"leave": "Rời đi",
"leaving": "Rời...",
"legacyGroupMemberNew": "<b>{name}</b> đã tham gia nhóm.",
"legacyGroupMemberNewMultiple": "<b>{name} </b> và <b>{count} người khác </b> đã tham gia nhóm.",
"legacyGroupMemberNewYouMultiple": "<b>Bạn</b> và <b>{count} người khác</b> đã tham gia nhóm.",
"legacyGroupMemberNewYouOther": "<b>Bạn</b> và <b>{other_name}</b> đã tham gia nhóm.",
"legacyGroupMemberTwoNew": "<b>{name}</b> và <b>{other_name} </b> đã tham gia nhóm.",
"legacyGroupMemberYouNew": "<b>Bạn</b> đã tham gia nhóm.",
"linkPreviews": "Link Previews",
"linkPreviewsDescription": "Hiển thị bản xem trước liên kết cho các URL được hỗ trợ.",
"linkPreviewsEnable": "Bật xem trước liên kết",
"linkPreviewsErrorLoad": "Không thể tải bản xem trước liên kết",
"linkPreviewsErrorUnsecure": "Xem trước không được tải cho liên kết không bảo mật",
"linkPreviewsFirstDescription": "Hiển thị bản xem trước cho URL bạn gửi và nhận. Điều này có thể hữu ích, tuy nhiên {app_name} phải liên hệ với các trang web liên kết để tạo ra bản xem trước. Bạn luôn có thể tắt bản xem trước liên kết trong cài đặt của {app_name}.",
"linkPreviewsSend": "Gửi đường dẫn xem trước",
"linkPreviewsSendModalDescription": "Bạn sẽ không được bảo vệ siêu dữ liệu đầy đủ khi gửi bản xem trước liên kết.",
"linkPreviewsTurnedOff": "Link Previews Tắt",
"linkPreviewsTurnedOffDescription": "{app_name} phải liên hệ với các trang web liên kết để tạo ra bản xem trước của các liên kết bạn gửi và nhận.<br/> <br/>Bạn có thể bật chúng trong cài đặt của {app_name}.",
"loadAccount": "Tải Tài Khoản",
"loadAccountProgressMessage": "Đang tải tài khoản của bạn",
"loading": "Đang tải...",
"lockApp": "Khoá Ứng Dụng",
"lockAppDescription": "Yêu cầu vân tay, PIN, mẫu hình hoặc mật khẩu để mở khóa {app_name}.",
"lockAppDescriptionIos": "Yêu cầu Touch ID, Face ID hoặc mật mã của bạn để mở khóa {app_name}.",
"lockAppEnablePasscode": "Bạn phải kích hoạt mật mã trong Cài đặt iOS của mình để sử dụng Khóa màn hình.",
"lockAppLocked": "{app_name} đã bị khoá",
"lockAppQuickResponse": "Trả lời nhanh không khả thi khi {app_name} bị khóa!",
"lockAppStatus": "Trạng thái khoá",
"lockAppUnlock": "Bấm để mở khóa",
"lockAppUnlocked": "{app_name} đã mở khóa",
"max": "Max",
"media": "Đa phương tiện",
"members": "{count, plural, other [# thành viên]}",
"membersActive": "{count, plural, other [# thành viên hoạt động]}",
"membersAddAccountIdOrOns": "Thêm Account ID hoặc ONS",
"membersInvite": "Mời bạn bè",
"membersInviteSend": "{count, plural, other [Gửi lời mời]}",
"membersInviteShareDescription": "Bạn có muốn chia sẻ lịch sử tin nhắn nhóm với <b>{name}</b> không?",
"membersInviteShareDescriptionMultiple": "Bạn có muốn chia sẻ lịch sử tin nhắn nhóm với <b>{name}</b> và <b>{count} người khác</b> không?",
"membersInviteShareDescriptionTwo": "Bạn có muốn chia sẻ lịch sử tin nhắn nhóm với <b>{name}</b> và <b>{other_name}</b> không?",
"membersInviteShareMessageHistory": "Chia sẻ lịch sử tin nhắn",
"membersInviteShareNewMessagesOnly": "Chỉ chia sẻ tin nhắn mới",
"membersInviteTitle": "Mời",
"message": "Tin nhắn",
"messageEmpty": "Tin nhắn này trống không.",
"messageErrorDelivery": "Phân phối tin nhắn bị thất bại",
"messageErrorLimit": "Đã đạt đến mức giới hạn ký tự",
"messageErrorOld": "Đã nhận một tin nhắn được mã khóa bởi phiên bản {app_name} cũ và không còn được hỗ trợ. Hãy yêu cầu người gửi cập nhật phiên bản mới nhất và gửi lại tin nhắn.",
"messageErrorOriginal": "Không tìm thấy tin nhắn gốc",
"messageInfo": "Thông tin Tin nhắn",
"messageMarkRead": "Đánh dấu đã đọc",
"messageMarkUnread": "Đánh dấu chưa đọc",
"messageNew": "{count, plural, other [Các tin nhắn mới]}",
"messageNewDescriptionDesktop": "Bắt đầu một cuộc trò chuyện mới bằng cách nhập Mã Tài Khoản hoặc ONS của bạn bè bạn.",
"messageNewDescriptionMobile": "Bắt đầu một cuộc trò chuyện mới bằng cách nhập Mã Tài Khoản, ONS hoặc quét mã QR của bạn bè bạn.",
"messageNewYouveGot": "{count, plural, other [Bạn có # tin nhắn mới.]}",
"messageReplyingTo": "Trả lời đến",
"messageRequestGroupInvite": "<b>{name}</b> đã mời bạn tham gia <b>{group_name} </b>.",
"messageRequestGroupInviteDescription": "Gửi một tin nhắn đến nhóm này sẽ tự động chấp nhận lời mời vào nhóm.",
"messageRequestPending": "Yêu cầu tin nhắn của bạn hiện đang chờ xử lý.",
"messageRequestPendingDescription": "Bạn sẽ có thể gửi tin nhắn thoại và tệp đính kèm khi người nhận đã chấp nhận yêu cầu tin nhắn này.",
"messageRequestYouHaveAccepted": "Bạn đã chấp nhận yêu cầu tin nhắn từ <b>{name}.</b>",
"messageRequestsAcceptDescription": "Gửi một tin nhắn đến người dùng này sẽ tự động chấp nhận yêu cầu tin nhắn và tiết lộ ID Tài khoản của bạn.",
"messageRequestsAccepted": "Yêu cầu tin nhắn của bạn đã được chấp nhận.",
"messageRequestsClearAllExplanation": "Bạn có chắc chắn rằng bạn muốn xóa tất cả yêu cầu tin nhắn và lời mời nhóm?",
"messageRequestsCommunities": "Yêu cầu tin nhắn cộng đồng",
"messageRequestsCommunitiesDescription": "Cho phép các yêu cầu tin nhắn từ các cuộc trò chuyện Cộng đồng.",
"messageRequestsDelete": "Bạn có chắc chắn rằng bạn muốn xoá yêu cầu tin nhắn này không?",
"messageRequestsNew": "Bạn có yêu cầu tin nhắn mới",
"messageRequestsNonePending": "Không có yêu cầu tin nhắn đang chờ",
"messageRequestsTurnedOff": "<b>{name}</b> đã tắt yêu cầu tin nhắn từ các cuộc trò chuyện <b>Community</b>, do đó bạn không thể gửi tin nhắn cho họ.",
"messageSelect": "Chọn tin nhắn",
"messageSnippetGroup": "{author}: {message_snippet}",
"messageStatusFailedToSend": "Gửi đi không được",
"messageStatusFailedToSync": "Không thể đồng bộ hóa",
"messageStatusSyncing": "Đang đồng bộ",
"messageUnread": "Các tin nhắn chưa đọc",
"messageVoice": "Tin nhắn thoại",
"messageVoiceErrorShort": "Giữ để ghi lại tin nhắn thoại",
"messageVoiceSlideToCancel": "TRƯỢT ĐỂ HUỶ",
"messageVoiceSnippet": "{emoji} Tin nhắn thoại",
"messageVoiceSnippetGroup": "{author}: {emoji} Tin nhắn thoại",
"messages": "Tin nhắn",
"minimize": "Thu nhỏ",
"next": "Tiếp",
"nicknameDescription": "Chọn một biệt danh cho <b>{name}</b>. Điều này sẽ xuất hiện với bạn trong các cuộc trò chuyện một-một và nhóm.",
"nicknameEnter": "Nhập biệt danh",
"nicknameRemove": "Xóa biệt danh",
"nicknameSet": "Thiết Lập Biệt Danh",
"no": "Không",
"noSuggestions": "Không có đề xuất",
"none": "Không",
"notNow": "Không phải bây giờ",
"noteToSelf": "Gửi lời nhắc cho chính mình",
"noteToSelfEmpty": "Bạn không có tin nhắn nào trong Ghi chú cho bản thân.",
"noteToSelfHide": "Ẩn Ghi chú bản thân",
"noteToSelfHideDescription": "Bạn có chắc chắn rằng bạn muốn ẩn Ghi chú bản thân?",
"notificationsAllMessages": "Tất cả tin nhắn",
"notificationsContent": "Nội dung thông báo",
"notificationsContentDescription": "Thông tin hiển thị trong thông báo.",
"notificationsContentShowNameAndContent": "Tên và Nội dung",
"notificationsContentShowNameOnly": "Chỉ tên người gửi",
"notificationsContentShowNoNameOrContent": "Không hiện tên cũng như tin nhắn",
"notificationsFastMode": "Fast Mode",
"notificationsFastModeDescription": "Bạn sẽ nhận được thông báo về tin nhắn mới đáng tin cậy và ngay lập tức bằng cách sử dụng Máy chủ thông báo của Google.",
"notificationsFastModeDescriptionIos": "Bạn sẽ nhận được thông báo về tin nhắn mới đáng tin cậy và ngay lập tức bằng cách sử dụng Máy chủ thông báo của Apple.",
"notificationsGoToDevice": "Đi đến cài đặt thông báo trên thiết bị",
"notificationsHeaderAllMessages": "Thông báo - Tất cả",
"notificationsHeaderMentionsOnly": "Thông báo - Chỉ để ý đến",
"notificationsHeaderMute": "Thông báo - Tắt tiếng",
"notificationsIosGroup": "{name} đến {conversation_name}",
"notificationsIosRestart": "Bạn có thể nhận được tin nhắn trong khi {device} của bạn đang được khởi động lại.",
"notificationsLedColor": "Màu LED",
"notificationsMentionsOnly": "Chỉ Đề Cập",
"notificationsMessage": "Thông báo tin nhắn",
"notificationsMostRecent": "Gần đây nhất từ {name}",
"notificationsMute": "Im lặng",
"notificationsMuteFor": "Im lặng trong {time_large}",
"notificationsMuteUnmute": "Tắt tạm im",
"notificationsMuted": "Đã ngắt tiếng",
"notificationsSlowMode": "Slow Mode",
"notificationsSlowModeDescription": "{app_name} sẽ thỉnh thoảng kiểm tra tin nhắn mới trong nền.",
"notificationsSound": "Âm thanh",
"notificationsSoundDescription": "Âm thanh khi ứng dụng mở",
"notificationsSoundDesktop": "Thông báo âm thanh",
"notificationsStrategy": "Chiến lược thông báo",
"notificationsStyle": "Kiểu thông báo",
"notificationsSystem": "{message_count} tin nhắn mới trong {conversation_count} cuộc trò chuyện",
"notificationsVibrate": "Rung",
"off": "Tắt",
"okay": "Okay",
"on": "Mở",
"onboardingAccountCreate": "Tạo tài khoản",
"onboardingAccountCreated": "Đã tạo tài khoản",
"onboardingAccountExists": "Tôi có tài khoản",
"onboardingBackAccountCreation": "Bạn không thể quay lại được nữa. Để hủy tạo tài khoản của bạn, {app_name} cần thoát.",
"onboardingBackLoadAccount": "Bạn không thể quay lại được nữa. Để dừng tải tài khoản của bạn, {app_name} cần thoát.",
"onboardingBubbleCreatingAnAccountIsEasy": "Tạo một tài khoản thì ngay lập tức, miễn phí và ẩn danh {emoji}",
"onboardingBubbleNoPhoneNumber": "Bạn thậm chí không cần số điện thoại để đăng ký.",
"onboardingBubblePrivacyInYourPocket": "Riêng tư trong túi của bạn.",
"onboardingBubbleSessionIsEngineered": "{app_name} được thiết kế để bảo vệ quyền riêng tư của bạn.",
"onboardingBubbleWelcomeToSession": "Chào mừng tới {app_name} {emoji}",
"onboardingHitThePlusButton": "Nhấn nút cộng để bắt đầu cuộc trò chuyện, tạo nhóm hoặc tham gia cộng đồng chính thức!",
"onboardingMessageNotificationExplanation": "\"Có hai cách {app_name} có thể thông báo cho bạn về tin nhắn mới.",
"onboardingPrivacy": "Chính sách Bảo mật",
"onboardingTos": "Điều Khoản Dịch Vụ",
"onboardingTosPrivacy": "Bằng cách sử dụng dịch vụ này, bạn đồng ý với <b>Điều khoản Dịch vụ</b> và <b>Chính sách Bảo mật</b> của chúng tôi",
"onionRoutingPath": "Đường đi",
"onionRoutingPathDescription": "{app_name} ẩn IP của bạn bằng cách luân chuyển tin nhắn của bạn qua một số Service Node trong mạng lưới phân cấp của {app_name}. Đây là đường đi hiện tại của bạn:",
"onionRoutingPathDestination": "Điểm đến",
"onionRoutingPathEntryNode": "Nút khởi đầu",
"onionRoutingPathServiceNode": "Service Node",
"onionRoutingPathUnknownCountry": "Quốc gia không rõ",
"onsErrorNotRecognized": "Chúng tôi không thể nhận diện ONS này. Vui lòng kiểm tra và thử lại.",
"onsErrorUnableToSearch": "Chúng tôi không thể tìm kiếm ONS này. Vui lòng thử lại sau.",
"open": "Mở",
"other": "Khác",
"passwordChange": "Đổi mật khẩu",
"passwordChangeDescription": "Đổi mật khẩu cần thiết để mở khóa {app_name}.",
"passwordChangedDescription": "Mật khẩu của bạn đã được đổi. Hãy giữ nó cẩn thận.",
"passwordConfirm": "Xác nhận mật khẩu",
"passwordCreate": "Tạo mật khẩu của bạn",
"passwordCurrentIncorrect": "Mật khẩu hiện tại của bạn không chính xác.",
"passwordDescription": "Yêu cầu mật khẩu để mở khóa {app_name}.",
"passwordEnter": "Nhập mật khẩu",
"passwordEnterCurrent": "Vui lòng nhập mật khẩu hiện tại của bạn",
"passwordEnterNew": "Vui lòng nhập mật khẩu mới",
"passwordError": "Mật khẩu chỉ có thể chứa chữ cái, số và các ký hiệu đơn giản",
"passwordErrorLength": "Mật khẩu phải dài từ 6 đến 64 ký tự",
"passwordErrorMatch": "Mật khẩu không khớp",
"passwordFailed": "Đặt mật khẩu thất bại",
"passwordIncorrect": "Mật khẩu không chính xác",
"passwordRemove": "Xóa mật khẩu",
"passwordRemoveDescription": "Xóa mật khẩu cần thiết để mở khóa {app_name}.",
"passwordRemovedDescription": "Mật khẩu của bạn đã được gỡ bỏ.",
"passwordSet": "Đặt Mật khẩu",
"passwordSetDescription": "Mật khẩu của bạn đã được đặt. Hãy giữ nó cẩn thận.",
"paste": "Dán",
"permissionMusicAudioDenied": "{app_name} cần quyền truy cập âm nhạc và âm thanh để gửi tệp, nhạc và âm thanh, nhưng quyền này đã bị từ chối vĩnh viễn. Nhấn Cài đặt → Quyền truy cập, và bật \"Âm nhạc và âm thanh\".",
"permissionsAppleMusic": "{app_name} cần sử dụng Apple Music để phát các tập tin đính kèm phương tiện.",
"permissionsAutoUpdate": "Tự động cập nhật",
"permissionsAutoUpdateDescription": "Automatically check for updates on startup",
"permissionsCameraDenied": "{app_name} cần quyền truy cập máy ảnh để chụp ảnh và quay video, nhưng quyền này đã bị từ chối vĩnh viễn. Nhấn Cài đặt → Quyền truy cập, và bật \"Máy ảnh\".",
"permissionsFaceId": "Tính năng khóa màn hình trên {app_name} sử dụng Face ID.",
"permissionsKeepInSystemTray": "Giữ trong khay hệ thống",
"permissionsKeepInSystemTrayDescription": "{app_name} tiếp tục chạy nền khi bạn đóng cửa sổ",
"permissionsLibrary": "{app_name} cần quyền truy cập thư viện ảnh để tiếp tục. Bạn có thể kích hoạt quyền truy cập trong phần cài đặt iOS.",
"permissionsMicrophone": "Micrô",
"permissionsMicrophoneAccessRequired": "{app_name} cần truy cập microphone để thực hiện cuộc gọi và gửi tin nhắn âm thanh, nhưng quyền này đã bị từ chối vĩnh viễn. Nhấn vào cài đặt → Quyền truy cập, và bật \"Microphone\".",
"permissionsMicrophoneAccessRequiredDesktop": "Bạn có thể bật quyền truy cập microphone trong cài đặt quyền riêng tư của {app_name}",
"permissionsMicrophoneAccessRequiredIos": "{app_name} cần quyền truy cập microphone để gọi điện và ghi âm tin nhắn thoại.",
"permissionsMicrophoneDescription": "Cho phép truy cập vào micrô.",
"permissionsMusicAudio": "{app_name} cần quyền truy cập âm nhạc và âm thanh để gửi tệp, nhạc và âm thanh.",
"permissionsRequired": "Cần cấp quyền",
"permissionsStorageDenied": "{app_name} cần truy cập thư viện ảnh để bạn có thể gửi ảnh và video, nhưng quyền này đã bị từ chối vĩnh viễn. Nhấn Cài đặt → Quyền truy cập, và bật \"Ảnh và video\".",
"permissionsStorageDeniedLegacy": "{app_name} cần quyền truy cập lưu trữ để bạn có thể gửi và lưu tệp đính kèm. Nhấn Cài đặt → Quyền truy cập, và bật \"Lưu trữ\".",
"permissionsStorageSave": "{app_name} cần quyền truy cập lưu trữ để lưu các tập tin đính kèm và phương tiện.",
"permissionsStorageSaveDenied": "{app_name} cần quyền truy cập lưu trữ để lưu ảnh và video, nhưng quyền này đã bị chặn. Vui lòng vào phần cài đặt ứng dụng, chọn \"Quyền truy cập\", và cho phép truy cập \"Lưu trữ\".",
"permissionsStorageSend": "{app_name} cần quyền truy cập lưu trữ để gửi ảnh và video.",
"pin": "Ghim",
"pinConversation": "Ghim cuộc trò chuyện",
"pinUnpin": "Bỏ ghim",
"pinUnpinConversation": "Bỏ ghim cuộc trò chuyện",
"preview": "Xem trước",
"profile": "Hồ sơ cá nhân",
"profileDisplayPicture": "Display Picture",
"profileDisplayPictureRemoveError": "Không thể xóa hình đại diện.",
"profileDisplayPictureSet": "Thiết Lập Hình ảnh Đại diện",
"profileDisplayPictureSizeError": "Vui lòng chọn tệp nhỏ hơn.",
"profileErrorUpdate": "Không thể cập nhật hồ sơ.",
"promote": "Quảng bá",
"qrCode": "Mã QR",
"qrNotAccountId": "Mã QR này không chứa Mã Tài Khoản",
"qrNotRecoveryPassword": "Mã QR này không chứa Mật khẩu Khôi phục",
"qrScan": "Quét mã QR",
"qrView": "Xem mã QR",
"qrYoursDescription": "Bạn bè có thể nhắn tin cho bạn bằng cách quét mã QR của bạn.",
"quit": "Thoát {app_name}",
"quitButton": "Thoát",
"read": "Đã đọc",
"readReceipts": "Biên lai đã đọc",
"readReceiptsDescription": "Hiển thị biên nhận đã đọc cho tất cả tin nhắn bạn gửi và nhận.",
"received": "Đã nhận:",
"recommended": "Khuyến nghị",
"recoveryPasswordBannerDescription": "Lưu mật khẩu phục hồi của bạn để đảm bảo bạn không mất quyền truy cập vào tài khoản của mình.",
"recoveryPasswordBannerTitle": "Lưu mật khẩu phục hồi của bạn",
"recoveryPasswordDescription": "Dùng mật khẩu khôi phục của bạn để tải tài khoản của bạn trên các thiết bị mới.<br/><br/>Tài khoản của bạn không thể được khôi phục nếu không có mật khẩu khôi phục của bạn. Hãy chắc chắn rằng nó được lưu trữ ở một nơi an toàn và bảo mật — và đừng chia sẻ nó với bất kỳ ai.",
"recoveryPasswordEnter": "Nhập mật khẩu khôi phục của bạn",
"recoveryPasswordErrorLoad": "Đã xảy ra lỗi khi cố gắng tải mật khẩu khôi phục của bạn.<br/><br/>Vui lòng xuất nhật ký của bạn, sau đó tải tệp lên Trung tâm Hỗ trợ của Session để giúp giải quyết vấn đề này.",
"recoveryPasswordErrorMessageGeneric": "Vui lòng kiểm tra mật khẩu khôi phục của bạn và thử lại.",
"recoveryPasswordErrorMessageIncorrect": "Một số từ trong Mật khẩu Khôi phục của bạn không đúng. Vui lòng kiểm tra lại và thử lại.",
"recoveryPasswordErrorMessageShort": "Mật khẩu Khôi phục bạn nhập chưa đủ dài. Vui lòng kiểm tra và thử lại.",
"recoveryPasswordErrorTitle": "Recovery Password không chính xác",
"recoveryPasswordExplanation": "Để tải tài khoản của bạn, hãy nhập mật khẩu khôi phục của bạn.",
"recoveryPasswordHidePermanently": "Ẩn Recovery Password vĩnh viễn",
"recoveryPasswordHidePermanentlyDescription1": "Không có mật khẩu phục hồi, bạn không thể tải tài khoản của mình trên thiết bị mới. <br/><br/>Chúng tôi khuyến cáo bạn nên lưu mật khẩu phục hồi ở nơi an toàn trước khi tiếp tục.",
"recoveryPasswordHidePermanentlyDescription2": "Bạn có chắc chắc rằng bạn muốn ẩn mật khẩu khôi phục của bạn vĩnh viễn trên thiết bị này? Điều này không thể hồi phục.",
"recoveryPasswordHideRecoveryPassword": "Ẩn Recovery Password",
"recoveryPasswordHideRecoveryPasswordDescription": "Ẩn mật khẩu khôi phục trên thiết bị này vĩnh viễn.",
"recoveryPasswordRestoreDescription": "Nhập mật khẩu khôi phục của bạn để nạp tài khoản. Nếu chưa lưu, bạn có thể tìm thấy nó trong cài đặt của ứng dụng.",
"recoveryPasswordView": "Xem Mật khẩu",
"recoveryPasswordWarningSendDescription": "Đây là Mật khẩu Khôi phục của bạn. Nếu bạn gửi nó cho ai đó, họ sẽ có toàn quyền truy cập vào tài khoản của bạn.",
"redo": "Hoàn tác",
"remove": "Bỏ",
"removePasswordFail": "Xóa mật khẩu thất bại",
"reply": "Trả lời",
"resend": "Gửi lại",
"resolving": "Đang nạp thông tin quốc gia...",
"restart": "Khởi động lại",
"resync": "Đồng bộ lại",
"retry": "Thử lại",
"save": "Lưu",
"saved": "Đã lưu",
"savedMessages": "Các tin nhắn đã lưu",
"saving": "Đang lưu...",
"scan": "Quét",
"screenSecurity": "An ninh màn hình",
"screenshotNotifications": "Thông báo chụp màn hình",
"screenshotNotificationsDescription": "Yêu cầu thông báo khi một liên hệ chụp ảnh màn hình của một cuộc trò chuyện một-một.",
"screenshotTaken": "<b>{name}</b> đã chụp màn hình.",
"search": "Tìm kiếm",
"searchContacts": "Tìm kiếm liên lạc",
"searchConversation": "Tìm kiếm hội thoại",
"searchEnter": "Vui lòng nhập để tìm kiếm.",
"searchMatches": "{count, plural, other [{found_count} trên # phù hợp]}",
"searchMatchesNone": "Không tìm thấy kết quả nào.",
"searchMatchesNoneSpecific": "Không tìm thấy kết quả nào cho '{query}",
"searchMembers": "Tìm kiếm thành viên",
"searchSearching": "Đang tìm kiếm...",
"select": "Chọn",
"selectAll": "Chọn tất cả",
"send": "Gửi",
"sending": "Đang gửi",
"sent": "Đã gửi:",
"sessionAppearance": "Diện mạo",
"sessionClearData": "Xóa dữ liệu",
"sessionConversations": "Chuyện trò",
"sessionHelp": "Trợ giúp",
"sessionInviteAFriend": "Mời bạn",
"sessionMessageRequests": "Các yêu cầu tin nhắn",
"sessionNotifications": "Thông báo",
"sessionPermissions": "Quyền",
"sessionPrivacy": "Riêng tư",
"sessionRecoveryPassword": "Mật khẩu khôi phục",
"sessionSettings": "Cài Đặt",
"set": "Thiết Lập",
"settingsRestartDescription": "Bạn phải khởi động lại {app_name} để áp dụng các cài đặt mới của mình.",
"share": "Chia sẻ",
"shareAccountIdDescription": "Mời bạn bè để trò chuyện với bạn trên {app_name} bằng cách chia sẻ Account ID của bạn với họ.",
"shareAccountIdDescriptionCopied": "Chia sẻ với bạn bè của bạn bất cứ nơi nào bạn thường nói chuyện với họ — sau đó chuyển cuộc trò chuyện đến đây.",
"shareExtensionDatabaseError": "Có vấn đề khi mở cơ sở dữ liệu. Vui lòng khởi động lại ứng dụng và thử lại.",
"shareToSession": "Chia sẻ đến {app_name}",
"show": "Hiển thị",
"showAll": "Hiển thị tất cả",
"showLess": "Hiển thị ít hơn",
"stickers": "Hình dán",
"supportGoTo": "Đi đến trang Hỗ trợ",
"systemInformationDesktop": "Thông tin hệ thống: {information}",
"theContinue": "Tiếp tục",
"theDefault": "Mặc định",
"theError": "Lỗi",
"tryAgain": "Thử lại",
"typingIndicators": "Chỉ báo nhập văn bản",
"typingIndicatorsDescription": "Xem và chia sẻ các chỉ báo đang gõ.",
"undo": "Hoàn tác",
"unknown": "Không rõ",
"updateApp": "Cập nhật ứng dụng",
"updateDownloaded": "Cập nhật đã cài đặt, nhấn để khởi động lại",
"updateDownloading": "Đang tải về cập nhật: {percent_loader}%",
"updateError": "Không thể cập nhật",
"updateErrorDescription": "{app_name} không thể cập nhật. Vui lòng truy cập {session_download_url} và cài đặt phiên bản mới thủ công, sau đó liên hệ Trung tâm trợ giúp của chúng tôi để thông báo về vấn đề này.",
"updateNewVersion": "Một phiên bản mới của {app_name} đã có, chạm để cập nhật",
"updateNewVersionDescription": "Một phiên bản mới của {app_name} đã có.",
"updateReleaseNotes": "Đi tới các ghi chú phát hành",
"updateSession": "Cập nhật {app_name}",
"updateVersion": "Phiên bản {version}",
"uploading": "Đang tải lên",
"urlCopy": "Sao chép URL",
"urlOpen": "Mở URL",
"urlOpenBrowser": "Điều này sẽ mở trong trình duyệt của bạn.",
"urlOpenDescription": "Bạn có chắc chắn rằng bạn muốn mở URL này trong trình duyệt của bạn?<br/><br/><b>{url}</b>",
"useFastMode": "Sử dụng Chế độ Nhanh",
"video": "Video",
"videoErrorPlay": "Không thể phát video.",
"view": "Xem",
"waitFewMinutes": "Quá trình này có thể mất vài phút.",
"waitOneMoment": "Một chút thôi...",
"warning": "Cảnh báo",
"window": "Cửa sổ",
"yes": "Có",
"you": "Bạn"
}